字義Nghĩa
nhấc lên bằng cả hai taymáy dịch
póuBỒI
- 1.bốc bằng hai tay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
抔póu ⒈用手捧东西~着。~饮(双手捧起而饮)。 ⒉量词。手捧的(土)量一~黄土(〈喻〉微贱、渺小或没落的东西)。
nhấc lên bằng cả hai taymáy dịch
póuBỒI
抔póu ⒈用手捧东西~着。~饮(双手捧起而饮)。 ⒉量词。手捧的(土)量一~黄土(〈喻〉微贱、渺小或没落的东西)。