學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhấc lên bằng cả hai taymáy dịch

póuBỒI

  1. 1.bốc bằng hai tay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

抔póu ⒈用手捧东西~着。~饮(双手捧起而饮)。 ⒉量词。手捧的(土)量一~黄土(〈喻〉微贱、渺小或没落的东西)。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 抔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict