學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Đẩy lùimáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

抧 摇动 扬翠叶,抧紫茎。--司马相如《上林赋》 抧wù 1.摇动;摆动。 2.指摆脱。 3.犹扼。掐住。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 抧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict