學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đậpmáy dịch

chìSẤT

  1. 1.đánh
  2. 2.đòn roi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

抶 用鞭、杖或竹板打 抶,笞击也。--《说文》 众不能堪,抶而仆之。--清·张溥《五人墓碑记》 抶chì 1.笞击;鞭打。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 抶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict