學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cố định taymáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

拲gǒng 1.古代刑罚的一种,即把双手铐在一起,状如拱手。 2.指铐双手的木制刑具。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 拲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict