學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cọ, xoa bằng taymáy dịch

ruóNHOA

  1. 1.xoa
  2. 2.
  3. 3.phát âm ở Đài Loan: [nuo2]

ruáNHOA

  1. 1.揼 — (thuộc phương ngôn) (của giấy hoặc vải) nhăn; gấp mép / (thuộc phương ngôn) (của quần áo) rách / (thuộc phương ngôn) (của độ lớn lửa, sức khỏe v.v) yếu; suy nhược / (thuộc phương ngôn) (của kỹ năng) kém; hạng kém
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

挼ruó ⒈揉搓~线。 ⒉皱缩衣服~了。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 挼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict