字義Nghĩa
(dạng đơn giản của 掆) mang vác bằng vai hai người hoặc nhiều người, nâng lênmáy dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
掆gāng ⒈使用两手举起东西力能~鼎。 ⒉〈方〉抬(东西)。
(dạng đơn giản của 掆) mang vác bằng vai hai người hoặc nhiều người, nâng lênmáy dịch
掆gāng ⒈使用两手举起东西力能~鼎。 ⒉〈方〉抬(东西)。