字義Nghĩa
lau đimáy dịch
wěnUẨN
- 1.tìm kiếm (tiếng Quảng Đông)
- 2.tương đương trong tiếng Phổ Thông: 找[zhao3]
wènUẤN
- 1.(văn học) lau (nước mắt)
- 2.ấn bằng ngón tay
- 3.thấm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
揾sāi ⒈堵,堵住堵~。把漏洞~住。
lau đimáy dịch
wěnUẨN
wènUẤN
揾sāi ⒈堵,堵住堵~。把漏洞~住。