字義Nghĩa
lộtmáy dịch
chōuSƯU
- 1.gảy (nhạc cụ có dây)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
搊 搏 搊,搏也。从手,扁声。--《说文》 搊 扁形的 五百搊刀飞入江,滚牌所至指可掬。--清·全祖望《圣清戎乐词》 搊biān 1.击。参见"搊刀"。
lộtmáy dịch
chōuSƯU
搊 搏 搊,搏也。从手,扁声。--《说文》 搊 扁形的 五百搊刀飞入江,滚牌所至指可掬。--清·全祖望《圣清戎乐词》 搊biān 1.击。参见"搊刀"。