學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lộtmáy dịch

chōuSƯU

  1. 1.gảy (nhạc cụ có dây)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

搊 搏 搊,搏也。从手,扁声。--《说文》 搊 扁形的 五百搊刀飞入江,滚牌所至指可掬。--清·全祖望《圣清戎乐词》 搊biān 1.击。参见"搊刀"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 搊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict