學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đậpmáy dịch

KHẠP

  1. 1.đánh
  2. 2.cầm trong tay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

搕xū 1.搕次,古县名『置,属武威郡。北周废。见《嘉庆一统志.凉州府一》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 搕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict