學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhét vàomáy dịch

jìnTẤN

  1. 1.lắc
  2. 2.cắm vào
  3. 3.đập
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

搢jìn ⒈插~笏(笏〈古〉官僚上朝拿的手板)作为乐。 ⒉ ①〈古〉高级官吏的装束。 ②〈古〉指官僚或做过官的人的代称。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 搢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict