學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

(thông tục) kéo, bóc, xoắn bằng taymáy dịch

mièDIỆT

  1. 1.bóc
  2. 2.rút ra
  3. 3.gọt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

搣miè 1.拔。 2.按摩。 3.拇指与别指指肚相捻,发出清脆声音的动作。也叫打榧子。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 搣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict