字義Nghĩa
(thông tục) kéo, bóc, xoắn bằng taymáy dịch
mièDIỆT
- 1.bóc
- 2.rút ra
- 3.gọt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
搣miè 1.拔。 2.按摩。 3.拇指与别指指肚相捻,发出清脆声音的动作。也叫打榧子。
(thông tục) kéo, bóc, xoắn bằng taymáy dịch
mièDIỆT
搣miè 1.拔。 2.按摩。 3.拇指与别指指肚相捻,发出清脆声音的动作。也叫打榧子。