系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
(thông tục) kéo mở (khoang kéo)máy dịch
摚chēng 1.支撑;抵挡;遮挡。 2.指撑船。 3.接触;推。