字義Nghĩa
lan truyền (tên, tin tức)máy dịch
chīSI
- 1.lan truyền (danh tiếng)
- 2.vung (bút)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
摛 舒展 凤羽摛姿,龙媒聘逸。--唐·许敬宗《尉迟恭碑》 铺陈, 摛chī 1.舒展;铺陈。 2.传播。
lan truyền (tên, tin tức)máy dịch
chīSI
摛 舒展 凤羽摛姿,龙媒聘逸。--唐·许敬宗《尉迟恭碑》 铺陈, 摛chī 1.舒展;铺陈。 2.传播。