學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

duỗi ramáy dịch

shū

  1. 1.xúc xắc
  2. 2.đánh bạc
  3. 3.thả ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

摴〈名〉 姓 摴蒱 博之流,为摴蒲,为握槊,为呼博,为酒令,体制虽不同,而行塞胜负取决于投,其理一也。--程大昌《演繁露》 摴chū 1.散发。 2.摴蒲。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 摴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict