學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cọ xát giữa taymáy dịch

ruánNHUYÊN

  1. 1.chà xát giữa hai tay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

撋ruó 1.以两手相揉摩。 2.依顺;迁就。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 撋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict