學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đồ trang sức trừ tàmáy dịch

CẢI

  1. 1.một loại trang sức bằng kim loại hoặc ngọc đeo thời cổ đại để xua đuổi tà ma
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

攺yǐ ⒈〔??~〕古代用以驱鬼避邪的佩物,用金属或玉制成。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 攺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict