學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chia, phân bổmáy dịch

bānBAN

  1. 1.biến thể của 頒|颁[ban1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

攽 (会意。从攴、从分,分亦声。本义分发) 同本义 攽,分也。--《说文》 乃惟孺子攽。--《书·洛诰》 颁布 经传皆以颁以班为之。--朱骏声《说文通训定声》 攽bān 1.分。 2.颁布。 3.文采盛明貌。 攽bīn 1.分。 2.颁布。 3.文采盛明貌。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 攽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict