學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chiếm đoạt bằng sức mạnh, cướpmáy dịch

duóTHOÁT

  1. 1.biến thể cũ của 奪|夺[duo2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

敚 (夺”的本字) 强取,后作夺” 通对”。答对 敚----古同夺”,强荣姓既相抄~,敬儿至江陵诛攸之亲党。” 姓。 敚duó 1.强取;夺取。 2.引申为取胜。 3.失去。参见"敚魄"。 4.更替;改变。 5.通"对"。对答。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 敚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict