學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đơn vị đo khô bằng khoảng năm hoặc mười thạp (xem 舒)máy dịch

HỘC

  1. 1.đồ đong đo lường cổ
  2. 2.năm mươi lít
  3. 3.đơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng năm đấu 五斗 (trước thời Đường, mười thạch)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

斛〈名〉 (形声。从斗,角声。本义古量器名,也是容量单位,十斗为一斛) 同本义 十斗曰斛。--《仪礼》 比喻物之小 斛hú量器名。又是容量单位。〈古〉十斗为一~,南宋末年改为五斗为一~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

bình đựng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 斛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict