學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một đụn thócmáy dịch

DỮU

  1. 1.đơn vị đo khô tương đương 16 斗[dou3] hoặc 160 lít
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

斞yǔ 1.古量器。亦为量度单位。其量未明。《周礼.考工记.弓人》"九和之弓,角与干权。……丝三邸,漆三斞。"郑玄注"斞,轻重未闻。"一说,斞,通"庾",十六斗曰 庾。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 斞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict