學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đơn vị đomáy dịch

jiàoGIÁC

  1. 1.(cũ) dụng cụ san bằng ngũ cốc trong dụng cụ đo
  2. 2.hiệu đính
  3. 3.đối chiếu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

斠jiào ⒈〈古〉量谷物时刮平斗器的用具。〈引〉平,划一~然一概(像刮板刮过一样绝对平均)。 ⒉校正~补。~订。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 斠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict