字義Nghĩa
đơn vị đomáy dịch
jiàoGIÁC
- 1.(cũ) dụng cụ san bằng ngũ cốc trong dụng cụ đo
- 2.hiệu đính
- 3.đối chiếu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
斠jiào ⒈〈古〉量谷物时刮平斗器的用具。〈引〉平,划一~然一概(像刮板刮过一样绝对平均)。 ⒉校正~补。~订。
đơn vị đomáy dịch
jiàoGIÁC
斠jiào ⒈〈古〉量谷物时刮平斗器的用具。〈引〉平,划一~然一概(像刮板刮过一样绝对平均)。 ⒉校正~补。~订。