學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trang sức cờmáy dịch

pèiBÁI

  1. 1.cờ đuôi nheo
  2. 2.dải lụa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

旆〈名〉 (形声。本义古代旐旗末端形如燕尾的垂旒飘带) 同本义 旆,继旐之帛也。--《说文》 白旆央央。--《诗·小雅·六月》 又如旆旆(旗旒下垂的样子;生长茂盛的样子) 泛指旌旗 白旆,殷旌也。--《释名·释兵》 拔旆投衡。--《左传·宣公十二年》。注大旗也。” 亡大旆之左旃。--《左传·僖公二十六年》 又如旆旃;旆旌 旆pèi〈古〉 旗边镶的装饰品帛~。泛指镶边的旗子旌~何缤纷。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phương) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cờ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 旆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict