學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mép tơ trên mũmáy dịch

liúLƯU

  1. 1.dải tua
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

旒〈名〉 旗子下边悬垂的饰物 旗十有二旒。--《礼记》。又如旒旌(有垂旒的旌旗);旒缀(旌旗的垂饰。系结于旌旗之上。喻附属);旒苏(旒旗的垂饰) 古代皇帝礼帽前后的玉串 天子玉藻,十有二旒。--《礼记·玉藻》 又如旒纩;旒紞(冕冠上悬垂的玉串);旒扆(借称帝王。扆为帝王座位后的屏风) 旒liú ⒈旗子上的飘带。 ⒉〈古〉帝王礼帽前后悬垂的玉串。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phương) chỉ nghĩa, [liú] chỉ âm.

cờ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 旒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict