學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cờmáy dịch

kuàiQUÁI

  1. 1.(văn học) cờ; biểu ngữ (giương lên khi chiến đấu)
  2. 2.(văn học) máy bắn đá, hoặc viên đá được phóng bởi máy bắn đá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

旝kuài 1.古代作战时用的一种令旗。 2.古代作战时用的一种发石器械。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 旝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict