字義Nghĩa
cờmáy dịch
kuàiQUÁI
- 1.(văn học) cờ; biểu ngữ (giương lên khi chiến đấu)
- 2.(văn học) máy bắn đá, hoặc viên đá được phóng bởi máy bắn đá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
旝kuài 1.古代作战时用的一种令旗。 2.古代作战时用的一种发石器械。
cờmáy dịch
kuàiQUÁI
旝kuài 1.古代作战时用的一种令旗。 2.古代作战时用的一种发石器械。