學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cờ quân sựmáy dịch

  1. 1.cờ với hình chim ưng
  2. 2.tóc rối bù
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

旟yú 1.古代画有鸟隼图象的军旗。《周礼.春官.司常》"鸟隼为旟……州里建旟。"《诗.大雅.江汉》"既出我车,既设我旟,匪安匪舒,淮夷来铺。"郑玄笺"鸟隼曰旟 。"《说文》"旟,错革鸟其上,所以进士众。旟旟,众也。"段玉裁注引孙炎曰"错,置也。革,急也。言画急疾之鸟于参。"亦泛指旗帜。《文选.张衡》"云菲菲 兮绕余输,风眇眇兮震余旟。"吕延济注"旟,旗类也。"《隋书.源雄传》"建旟马邑,安抚北蕃。"明何景明《织女赋》"发帷盖之委蛇兮,旟央央而与与。"一说剥鸟皮毛 置于竿端。《尔雅.释天》"错革鸟曰旟。"郭璞注"此谓合剥鸟皮毛置之竿头。" 2.借指将士。 3.扬起貌。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 旟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict