字義Nghĩa
vui vẻmáy dịch
biàn
- 1.(văn học) (về ánh sáng mặt trời) sáng
- 2.(văn học) vui vẻ; hân hoan (biến thể cũ của 忭[bian4])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
昪 喜乐的样子。同忭” 昪,喜乐貌。--《说文》 日光明亮 昪,日光貌。--《广韵》 昪biàn 1.日光明盛貌。 2.通"弁"。喜乐貌。
vui vẻmáy dịch
biàn
昪 喜乐的样子。同忭” 昪,喜乐貌。--《说文》 日光明亮 昪,日光貌。--《广韵》 昪biàn 1.日光明盛貌。 2.通"弁"。喜乐貌。