字義Nghĩa
Thumáy dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
昮 (形声。从日,文声。本义秋天) 同本义 昮,秋天也。--《说文》 钦若昮天。--《书·尧典》 号泣于昮天。--《孟子·舜往于田》 昮无疾威。--《诗·小雅·雨无止》 不吊昮天。--《书·多士》 昮天兮清朗。--王逸《哀岁》 又如昮宇(秋天);昮序(秋为昮天,故称秋季为昮序”);昮云(秋天的云) 天空 茫茫大块,悠悠高昮。--陶渊明《自祭文》 又如天昮;昮天(泛指天);昮穹(苍天);昮苍(苍天,上苍) 通閔”。忧患 化未期月,遘此竺昮。--汉·《平与令薛君碑》 昮mín ⒈秋天。 ⒉天,天空苍~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.