字義Nghĩa
khô, phơi nắngmáy dịch
xīHY
- 1.bình minh
- 2.phơi nắng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
晞 (形声。从日,希声。本义晒干) 同本义 晞,日干也。--《说文》 匪阳不晞。--《诗·小雅·湛露》 发晞用象栉。--《礼记·玉藻》 晞尔发兮阳之阿。--《楚辞·少司令》 白露未晞。--《诗·秦风·蒹葭》 青青园中葵,朝露待日晞。--《乐府诗集·长歌行》 琼蚌晞曜以莹珠。--郭璞《江赋》 又如晞发(把洗净的头发晒干);晞解(因日晒而消除);晞灭(受日照而消失);晞露(日晒使露水蒸发);晞土(干土);晞块(干土) 通昕”。晓,天刚明 东方未晞。--《诗·齐风·东方未明》 晞xī晒,晒干~曜(曜日光)。白露未~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.