學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đêmmáy dịch

wǎnVÃN

  1. 1.biến thể của 晚[wan3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

晩wǎn 1.日暮;黄昏。 2.夜晚。 3.迟,比规定的或合适的时间靠后。 4.接近终了;一个时期的后一段。 5.后来的,继任的。如"晚娘"﹑"晚父"。 6.晚年。 7.衰;老 。 8.后辈对前辈的自称。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 晩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict