學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mặt trời lặn sau khi ló ra từ sau đám mâymáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

晹yì 1.太阳在云中忽隐忽现。《说文.日部》"晹,日覆云暂见也。"段玉裁注"覆云者,搑于云;暂见者,倏见也。"一说为太阳暗淡无光。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 晹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict