學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

không rõ ràngmáy dịch

ànÁM

  1. 1.biến thể của 暗[an4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

晻〈形〉 阴暗 唵,不明也。从日,奄声。与暗意义略同。--《说文》 日光晻。--《汉书·五行志》 三光晻昧。--《汉书·元帝纪》 是奸人将以盗名于晻世者也,险莫大焉。--《荀子·不苟》 又如晻霭(昏暗的云气);晻晻(昏暗的样子) 隆盛的样子 。如晻暧(隆盛的样子);晻郁(隆盛的样子) 晻àn 1.昏暗。 2.昏聩,糊涂。 晻ǎn 1.阴暗貌。参见"暗蔼"﹑"晻瀏"。 2.盛貌。参见"暗暧"。 3.抑郁貌。参见"晻晻"。 晻yǎn 1.日无光。参见"晻晻"。 2.迅速;突然。 3.通"渰"。云起;阴雨。 4.通"奄"。重叠;覆盖。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 晻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict