學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Sángmáy dịch

jiǎn

  1. 1.sáng (ánh sáng)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

暕jiǎn 1.明;阴雨后晴。 2.用于人名。南朝梁有王暕;隋有杨暕;唐有李文暕。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 暕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict