字義Nghĩa
Vũ Tề Thiên (tên tự chế)máy dịch
ZhàoCHIẾU
- 1.tên do nữ hoàng triều Đường Võ Tắc Thiên 武則天|武则天[Wu3 Ze2 tian1] tự đặt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
曌zhào唐代女皇帝(武则天)为自己名字造的字。义同"照"。
Vũ Tề Thiên (tên tự chế)máy dịch
ZhàoCHIẾU
曌zhào唐代女皇帝(武则天)为自己名字造的字。义同"照"。