學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đập vàomáy dịch

tíngTRANH

  1. 1.đụng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

朾fēn ⒈方言。副词,表否定,相当于未曾”、不曾”喊你弹,~带琵琶。”

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 朾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict