學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cột gỗ nhỏmáy dịch

DẶC

  1. 1.cọc buộc động vật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

杙yì 1.一头尖的短木,木桩。 2.拴系于木桩上。 3.用木桩或木桩类物楔入或戳刺。 4.见"杙步"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 杙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict