學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dụng cụ gạt đềumáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

杚gài 1.古代量谷物时用以刮平斗斛的器具。亦谓刮平,使之均等。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 杚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict