學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cuốcmáy dịch

xiān

  1. 1.cái xẻng
  2. 2.biến thể của 鍁|锨[xian1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

杴xiān 1.农具名。似锹,而铲较方阔,柄端无短拐。有铁杴﹑木杴等。用于挖土﹑筑畦及播撒肥料﹑抛扬谷物等。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 杴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict