學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây gỗ, cột nhàmáy dịch

àngNGANG

  1. 1.(văn học) cọc buộc ngựa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

枊〈名〉 拴马桩 枊,马柱也。从木,卬声。--《说文》 刘备解绶,缚督邮马枊。--《三国志·蜀志》 斗拱 飞枊鸟踊。--何晏《景福殿赋》。注今人名屋四阿栱曰杄枊,或曰柳,当作枊,借枊为栱,柱头,斗栱也。”

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 枊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict