學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

枏 — rào gỗ thời xưa trước cửa phủmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

枑hù 1.古时官府门前所设阻挡通行的木制障碍物。也称行马。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 枑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict