學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây mậnmáy dịch

zǎoTÁO

  1. 1.(hình thức kết hợp) táo tàu; táo Trung Quốc (Zizyphus jujuba)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

枣 (会意。从双朿。朿,木芒。枣树多刺。本义枣树) 同本义 枣,羊枣也。--《说文》 枣有十一名,羊枣其一也。--《尔雅》 衣巾落枣花。--宋·苏轼《浣溪沙》 枣树所结的果实 八月剥枣,十月获稻。--《诗·豳风·七月》 梨栗枣柿。--宋·司马光《训俭示康》 又如枣核(枣子的核);枣菜(枣子与蔬菜);枣脯(枣子制成的果干);枣榛(枣子与榛子);枣实(枣子);枣蔬(枣子与蔬菜) 枣(棗)zǎo ⒈ ⒉

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Dưa hấu ⺀ rụng xuống từ cây 朿

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 枣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict