學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cành cây mới mọc, chặt câymáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

枿niè 1.树木砍伐后留下的根株。 2.比喻余孽。 3.引申为稳,不动。参见"枿坐"。 4.树木砍伐后新芽萌生。 5.泛指花木新芽萌生。 6.树木砍伐后又生的新芽或分枝 。 7.斩伐,讨灭。 8.谓向上昂起。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 枿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict