學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây gỗmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

柀bǐ 1.木名。杉科植物。《尔雅·释木》"柀,煔。"郭璞注"煔似松,生江南,可以为船及棺材;作柱,埋之不腐。"邢昺疏"柀,一名煔,俗作杉。"一说,柀即榧。 2.破 裂;离析。 3.谓一部分。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 柀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict