學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thịnh hànhmáy dịch

NỈ

  1. 1.(cây)
  2. 2.dừng lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

柅nǐ 1.木名。 2.塞于车轮下的制动之木。《易·姤》"系于金柅。"王弼注"柅者,制动之主。"孔颖达疏引马融曰"柅者,在车之下,所以止轮,令不动者也。"一说为纺 织之具。见孔颖达疏引王肃说。 3.遏止;阻塞。 4.络丝的工具。 5.缠绕丝缕。 6.见"柅柅"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 柅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict