學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái liên枷máy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

柫fú 1.连枷。脱粒用的农具。《方言》第五"佥,自关而西谓之棓,或谓之柫。"郭璞注"今连枷,所以打谷者。"《说文.木部》"柫,击禾连枷也。"一说,水车柫。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 柫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict