學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tay cầmmáy dịch

BIẾT

  1. 1.chuôi vũ khí bằng nan tre
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

柲 柄。多指兵器的柄 柲,柄也。--《广雅》 命王命剥圭以为鏺柲。--《左传·昭公十二年》 戈柲六尺有六寸。--《周礼·考工记·庐人》。郑玄注柲,犹柄也。” 弓檠。绑在弓里保护弓的竹片 柲bí 1.柄。多指兵器的柄。 2.弓檠。多用竹制,形状与弓同。当弓不用时,缚于弓里,以防弓受损。 3.刺。 4.见"柲邱"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 柲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict