學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

công cụmáy dịch

zhùCHÚC

  1. 1.nhạc cụ gõ, một hộp gỗ thon được đánh bên trong bằng một que gỗ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

柷zhù 1.古乐器名。木制,形如方斗。奏乐开始时击之。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 柷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict