學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tên ngườimáy dịch

yǒngVÀNH

  1. 1.(cổ) một loại cây có gỗ dùng để làm thẻ nghi lễ 笏[hu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

栐yǒng 1.人名用字。宋代有王栐,着有《燕翼诒谋录》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 栐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict