學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây dừa nướcmáy dịch

bīngBÔN

  1. 1.Trachycarpus excelsa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

栟 即棕榈。亦作栟榈” 买养驯孔翠,远苞树蕉栟。--韩愈等《城南联句·孟郊》 栟柑 常绿灌木之一,椭圆形叶,开白花,结橙黄果实 该植物的果实 栟bīng 1.木名。即棕榈。 栟bēn 1.地名用字。今江苏省海安县有栟茶镇。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 栟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict