學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái dầm nhỏ đỡ mái ở phần máimáy dịch

LỮ

  1. 1.xà nhà ở mái hiên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

梠láng ⒈高耸的树木。 ⒉拴在船舷上敲打船舷作响以赶鱼入网的长木棍鸣~厉响。”

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 梠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict