學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cửa ngưỡngmáy dịch

kǔnKHỔN

  1. 1.ngưỡng cửa di động
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

梱〈名〉 门槛 使高其梱张释之。--《史记·循吏传》 莫不始乎梱内。--《汉书·匡衡传》 外言不入于梱。--《礼记·曲礼上》 又如梱内(门内。指家室) 梱 〈动〉 假借为稇”。捆,束 既拾取矢梱之。--《仪礼·大射仪》 梱纂组。--《淮南子·脩务》 捆(綑)kǔn ⒈用绳索等缠紧、绑扎起来~起来。~结实。 ⒉量词。指捆在一起的东西两~书。四~木柴。 捆kùn 1.使之齐平。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 梱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict